available time slot
time-slots - BATICO
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...
Máy tính tiền cảm ứng :: POS Z-1500
Rõ ràng, đăng ký càng sớm thì các bạn sẽ có nhiều time slots available hơn là đăng ký muộn, bị các thí sinh khác “chiếm chỗ” trước. Khả năng các slot đẹp ...
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
CÁCH ĐIỀN THÔNG TIN THI IELTS CHÍNH XÁC
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber ... Time Assignment Speech Interpolation. Nội suy tiếng nói có chỉ định thời ...